Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/後ろ後ろN5🔊☆ Lưu vào danh sáchうしろNghĩa—Hán tự trong từ này後Câu ví dụ後ろを刈り上げてください。I want it tapered in the back.Từ liên quan以後午後後後後ろ姿後ろ盾後遺症後援