Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泊まり泊まり🔊☆ Lưu vào danh sáchとまりNghĩa—Hán tự trong từ này泊Câu ví dụ彼はいとこのところへ泊まりに行きました。He went to stay with his cousin.Từ liên quan一泊宿泊停泊泊まる泊める淡白寝泊まり泊