Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/泊める泊めるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとめるNghĩa—Hán tự trong từ này泊Câu ví dụ一晩泊めてあげよう。I'll put you up for the night.Từ liên quan一泊宿泊停泊泊まる淡白寝泊まり泊まり泊