Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/宿泊宿泊N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅくはくNghĩa—Hán tự trong từ này宿泊Câu ví dụ6人宿泊させて欲しい。We need accommodation for six.Từ liên quan雨宿り下宿寄宿舎合宿国民宿舎宿宿す宿る