Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/合宿合宿🔊☆ Lưu vào danh sáchがっしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này合宿Câu ví dụクラブで合宿がある。There is a training camp with the club.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合