Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雨宿り雨宿り🔊☆ Lưu vào danh sáchあまやどりNghĩa—Hán tự trong từ này雨宿Câu ví dụここで雨宿りをしよう。Let's shelter here from the rain.Từ liên quan下宿寄宿舎合宿国民宿舎宿宿す宿る宿屋