Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/嘆嘆N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたんNghĩa—Hán tự trong từ này嘆Từ liên quan感嘆驚嘆嘆かわしい嘆き嘆く嘆願嘆息悲嘆