Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/驚嘆驚嘆🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうたんNghĩa—Hán tự trong từ này驚嘆Câu ví dụその絵を見て彼女は驚嘆した。The picture set her wondering.Từ liên quan感嘆嘆かわしい嘆き嘆く嘆願嘆息悲嘆嘆