Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/嘆願嘆願🔊☆ Lưu vào danh sáchたんがんNghĩa—Hán tự trong từ này嘆願Câu ví dụ彼女は彼に邪魔しないようにと嘆願した。She pleaded with him not to disturb her.Từ liên quan感嘆驚嘆嘆かわしい嘆き嘆く嘆息悲嘆嘆