Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/先々週先々週N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせんせんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này先週Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端