Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/装い装い🔊☆ Lưu vào danh sáchよそおいNghĩa—Hán tự trong từ này装Câu ví dụ野山は春の装いだ。Hills and fields cloaked in spring colors.Từ liên quan衣装仮装改装核武装正装装う装甲装飾