Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/装飾装飾N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうしょくNghĩa—Hán tự trong từ này装飾Câu ví dụその部屋は装飾を凝らしている。The room is richly ornamented.Từ liên quan衣装仮装改装核武装正装装う装甲装置