Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/装置装置N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそうちNghĩa—Hán tự trong từ này装置Câu ví dụこの暖房装置は石油を燃料とする。This heating system burns oil.Từ liên quan位置付け拘置拘置所処置設置前置き措置置き換える