Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/透かさず透かさず🔊☆ Lưu vào danh sáchすかさずNghĩa—Hán tự trong từ này透Câu ví dụ彼がうろたえてるすきにすかさず彼女は逃げた。She took advantage of his confusion to escape.Từ liên quan隙隙間浸透通す通る透き通る透視透明