Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/透明透明N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうめいNghĩa—Hán tự trong từ này透明Câu ví dụこの透明な液体には毒が含まれている。This transparent liquid contains poison.Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明