Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/隙隙🔊☆ Lưu vào danh sáchすきNghĩa—Hán tự trong từ này隙Câu ví dụ彼はすきだらけだ。He is utterly unguarded.逃げるすきはなかった。I had no chance to escape.Từ liên quan隙間