Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立体的立体的🔊☆ Lưu vào danh sáchりったいてきNghĩa—Hán tự trong từ này立体的Câu ví dụ我々はその問題を立体的に調査した。We investigated the matter from all angles.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体