Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気味気味🔊☆ Lưu vào danh sáchぎみNghĩa—Hán tự trong từ này気味Câu ví dụ彼は人の名前を忘れ気味である。He is apt to forget people's names.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み