Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あれ程あれ程🔊☆ Lưu vào danh sáchあれほどNghĩa—Hán tự trong từ này程Câu ví dụこのソーダはあれほど甘くない。This soda is less sweet than that.Từ liên quanそれ程音程課程過程規程工程行程射程