Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/工程工程🔊☆ Lưu vào danh sáchこうていNghĩa—Hán tự trong từ này工程Câu ví dụそれをざっくりと各工程に割り振ったものです。I just roughly allocated it to each function.Từ liên quanケーソン工法加工起工軽工業工員工科工学工業