Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/工業工業N4🔊☆ Lưu vào danh sáchこうぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này工業Câu ví dụ7月の工業生産は急増した。Industrial production rose sharply in July.Từ liên quanケーソン工法加工起工軽工業工員工科工学工芸