Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/射程射程🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃていNghĩa—Hán tự trong từ này射程Câu ví dụこの銃は300メートルの射程がある。This gun has a range of 300 meters.Từ liên quan撃つ射す射る射撃射殺射止める射精照射