Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/射撃射撃🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃげきNghĩa—Hán tự trong từ này射撃Câu ví dụ彼は射撃がうまい。He is a good shot.Từ liên quan撃つ射す射る射殺射止める射精射程照射