Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/市議会市議会🔊☆ Lưu vào danh sáchしぎかいNghĩa—Hán tự trong từ này市議会Câu ví dụ市議会は遠慮なく意見をいえる大事な場所だ。The city council meeting is a great place to sound off.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う