Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地域社会地域社会🔊☆ Lưu vào danh sáchちいきしゃかいNghĩa—Hán tự trong từ này地域社会Câu ví dụ我々は地域社会について考えなければいけない。We must think about the community.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う