Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/臆病者臆病者🔊☆ Lưu vào danh sáchおくびょうものNghĩa—Hán tự trong từ này臆病者Câu ví dụ「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」"To tell you the truth, I am scared of heights." "You are a coward!"Từ liên quan臆病看病奇病急病血友病持病疾病重病