Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/第一線第一線🔊☆ Lưu vào danh sáchだいいっせんNghĩa—Hán tự trong từ này第一線Câu ví dụ彼女は今も第一線で活躍している。She's still active in the front lines.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員