Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冷夏冷夏🔊☆ Lưu vào danh sáchれいかNghĩa—Hán tự trong từ này冷夏Câu ví dụ今年の夏も冷夏になりそうだ。It seems to be cold again this summer.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める