Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冷え込む冷え込む🔊☆ Lưu vào danh sáchひえこむNghĩa—Hán tự trong từ này冷込Câu ví dụ明け方近くは、ぐっと冷え込む。It gets extremely cold toward dawn.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え性冷たい冷ます冷める冷やかす