Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/冷やかす冷やかすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひやかすNghĩa—Hán tự trong từ này冷Câu ví dụ彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。They made fun of Jack's haircut.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める