Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/冷たい冷たいN5🔊☆ Lưu vào danh sáchつめたいNghĩa—Hán tự trong từ này冷Câu ví dụもう手が冷たくって。My hand's getting too cold.ケイトが彼にあっちに行ってと冷たく言ったので、彼の心は傷つきました。Kate broke his heart by rudely demanding he go away.Ngữ pháp liên quanNoun + が + ほしい(です)Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷ます冷める冷やかす