Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鳴門鳴門🔊☆ Lưu vào danh sáchなるとNghĩa—Hán tự trong từ này鳴門Ngữ pháp liên quanVerb (dictionary form) + とPlain form + となるとTừ liên quan一門学問関門戸校門宗門正門専門