Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/専門専門🔊☆ Lưu vào danh sáchせんもんNghĩa—Hán tự trong từ này専門Ngữ pháp liên quanNoun + ですらNoun + からすると / からすればNoun (group / category) + きってのPlain form + とみるTừ liên quan住専専ら専横専業専攻専修専制専属