Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/専攻専攻N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせんこうNghĩa—Hán tự trong từ này専攻Câu ví dụ私はフランス語を専攻するつもりです。I am going to major in French.Từ liên quan住専専ら専横専業専修専制専属専任