Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有りがち有りがち🔊☆ Lưu vào danh sáchありがちNghĩa—Hán tự trong từ này有Câu ví dụ今度の上司?個性的どころか、ありがちなタイプね。The new supervisor? He's not very original - pretty much like the rest.Ngữ pháp liên quanNoun + にありがちTừ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有