Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小差小差🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうさNghĩa—Hán tự trong từ này小差Câu ví dụ議案は10票の小差で通過した。The bill passed by a small majority of 10 votes.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい