Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/超伝導超伝導🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうでんどうNghĩa—Hán tự trong từ này超伝導Từ liên quanお手伝いさん遺伝遺伝子駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う