Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/政治犯政治犯🔊☆ Lưu vào danh sáchせいじはんNghĩa—Hán tự trong từ này政治犯Câu ví dụ政治犯たちは待遇改善を求めてハンストをしています。Political prisoners are on a hunger strike for better conditions.Từ liên quan為政者家政家政婦軍政憲政行政国政財政