Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/憲政憲政🔊☆ Lưu vào danh sáchけんせいNghĩa—Hán tự trong từ này憲政Câu ví dụ憲政の危機が始まったのは、このような状況のもとであった。It was under these circumstances that the constitutional crisis began.Từ liên quan違憲改憲官憲憲章憲法護憲合憲立憲