Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/合憲合憲🔊☆ Lưu vào danh sáchごうけんNghĩa—Hán tự trong từ này合憲Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合