Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/憲章憲章🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này憲章Câu ví dụ首相は憲章に署名した。The Premier subscribed his name to the charter.Từ liên quan違憲改憲官憲憲政憲法護憲合憲立憲