Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/家政婦家政婦🔊☆ Lưu vào danh sáchかせいふNghĩa—Hán tự trong từ này家政婦Câu ví dụ彼は家政婦に部屋を掃除させた。He had the maid sweep his room.Từ liên quan嫁看護婦産婦人科主婦助産婦新婦天ぷら妊産婦