Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/妊産婦妊産婦🔊☆ Lưu vào danh sáchにんさんぷNghĩa—Hán tự trong từ này妊産婦Từ liên quan嫁家政婦看護婦妊娠妊婦避妊不妊孕む