Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/妊娠妊娠N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにんしんNghĩa—Hán tự trong từ này妊娠Câu ví dụ妊娠検査を受けたいのです。I'd like to get a pregnancy test.Từ liên quan妊産婦妊婦避妊不妊孕む