Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/豊胸豊胸🔊☆ Lưu vào danh sáchほうきょうNghĩa—Hán tự trong từ này豊胸Từ liên quan胸胸襟胸像胸中胸部度胸豊か豊漁