Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/度胸度胸🔊☆ Lưu vào danh sáchどきょうNghĩa—Hán tự trong từ này度胸Câu ví dụあいつの度胸を試してみよう。I'll put his courage to the test.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听