Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/胸胸N3🔊☆ Lưu vào danh sáchむねNghĩa—Hán tự trong từ này胸Câu ví dụその亡命者は故国への思いに胸を焦がした。The exile yearned for his home.Từ liên quan胸襟胸像胸中胸部度胸豊胸