Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/節目節目🔊☆ Lưu vào danh sáchふしめNghĩa—Hán tự trong từ này節目Câu ví dụその日が彼の人生の節目であった。That day proved to be the turning point in his career.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目