Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/対照的対照的🔊☆ Lưu vào danh sáchたいしょうてきNghĩa—Hán tự trong từ này対照的Câu ví dụその絵はこの絵とは対照的にカラフルだ。The picture is colorful in contrast with this one.Từ liên quanに対してに対する1対1応対初対面正反対絶対相対