Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/推理小説推理小説🔊☆ Lưu vào danh sáchすいりしょうせつNghĩa—Hán tự trong từ này推理小説Câu ví dụこの推理小説はまだ半分ぐらいしか読んでいない。I am halfway through this detective story.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい